Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "điều chỉnh" (1)

điều chỉnh
Tiếng Anh Động từadjust
Động từmodify
Từ vựng của tôi
Anh ta điều chỉnh kế hoạch.
He adjusted the plan.

swap_horiz Từ liên quan "điều chỉnh" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "điều chỉnh" (3)

tự động điều chỉnh nhiệt độ
Adjust temperature automatically
Anh ta điều chỉnh kế hoạch.
He adjusted the plan.
Ngân hàng Nhà nước điều chỉnh cách tính tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi.
The State Bank adjusted the calculation method for the loan-to-deposit ratio.